TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яйцекле́тка

giống cáibất động vật
jajceklétka[(j)ɪjt͡sɨˈklʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яйцекле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яйцекле́тка nghĩa là tế bào trứng.

Nghĩa của яйцекле́тка

Danh từ

  1. Tế bào trứng.

Biến cách của яйцекле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яйцекле́ткаяйцекле́тки
Sinh cách кого? чего?яйцекле́ткияйцекле́ток
Tặng cách кому? чему?яйцекле́ткеяйцекле́ткам
Đối cách кого? что?яйцекле́ткуяйцекле́тки
Công cụ cách кем? чем?яйцекле́ткойяйцекле́тками
Giới cách о ком? о чём?яйцекле́ткеяйцекле́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яйцеклетка nghĩa là gì?

яйцеклетка (danh từ) nghĩa là tế bào trứng.

яйцеклетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яйцекле́тка (phiên âm Latinh jajceklétka, IPA [(j)ɪjt͡sɨˈklʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.