TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́корь

giống đựcbất động vật
jákorʹ[ˈjakərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́корь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́корь nghĩa là dây neo.

Nghĩa của я́корь

Danh từ

  1. Dây neo.

Biến cách của я́корь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́корьякоря́
Sinh cách кого? чего?я́коряякоре́й
Tặng cách кому? чему?я́корюякоря́м
Đối cách кого? что?я́корьякоря́
Công cụ cách кем? чем?я́коремякоря́ми
Giới cách о ком? о чём?я́кореякоря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

якорь nghĩa là gì?

якорь (danh từ) nghĩa là dây neo.

якорь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́корь (phiên âm Latinh jákorʹ, IPA [ˈjakərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.