яку́т
giống đựcđộng vật
jakút[(j)ɪˈkut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên яку́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яку́т nghĩa là người i-a-cút.
Nghĩa của яку́т
Danh từ
- Người I-a-cút (Ia-cu-chi-a).
Biến cách của яку́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | яку́т | яку́ты |
| Sinh cách кого? чего? | яку́та | яку́тов |
| Tặng cách кому? чему? | яку́ту | яку́там |
| Đối cách кого? что? | яку́та | яку́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | яку́том | яку́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | яку́те | яку́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
якут nghĩa là gì?
якут (danh từ) nghĩa là người i-a-cút.
якут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яку́т (phiên âm Latinh jakút, IPA [(j)ɪˈkut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.