TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яку́т

giống đựcđộng vật
jakút[(j)ɪˈkut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яку́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яку́т nghĩa là người i-a-cút.

Nghĩa của яку́т

Danh từ

  1. Người I-a-cút (Ia-cu-chi-a).

Biến cách của яку́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яку́тяку́ты
Sinh cách кого? чего?яку́таяку́тов
Tặng cách кому? чему?яку́туяку́там
Đối cách кого? что?яку́таяку́тов
Công cụ cách кем? чем?яку́томяку́тами
Giới cách о ком? о чём?яку́теяку́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

якут nghĩa là gì?

якут (danh từ) nghĩa là người i-a-cút.

якут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яку́т (phiên âm Latinh jakút, IPA [(j)ɪˈkut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.