TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яку́тский

giống đựcbất động vật
jakútskij[(j)ɪˈkut͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яку́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яку́тский nghĩa là Thuộc về i-a-cút, Ia-cu-chi-a.

Nghĩa của яку́тский

Tính từ

  1. Thuộc về i-a-cút, Ia-cu-chi-a.

Biến cách của яку́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchяку́тскийяку́тскоеяку́тскаяяку́тские
Sinh cáchяку́тскогояку́тскогояку́тскойяку́тских
Tặng cáchяку́тскомуяку́тскомуяку́тскойяку́тским
Đối cáchяку́тский / яку́тскогояку́тскоеяку́тскуюяку́тские / яку́тских
Công cụ cáchяку́тскимяку́тскимяку́тскойяку́тскими
Giới cáchяку́тскомяку́тскомяку́тскойяку́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

якутский nghĩa là gì?

якутский (tính từ) nghĩa là Thuộc về i-a-cút, Ia-cu-chi-a.

якутский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яку́тский (phiên âm Latinh jakútskij, IPA [(j)ɪˈkut͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.