TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́лик

giống đựcbất động vật
jálik[ˈjælʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́лик nghĩa là chiếc xuồng nhỏ.

Nghĩa của я́лик

Danh từ

  1. Chiếc xuồng nhỏ.

Biến cách của я́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́ликя́лики
Sinh cách кого? чего?я́ликая́ликов
Tặng cách кому? чему?я́ликуя́ликам
Đối cách кого? что?я́ликя́лики
Công cụ cách кем? чем?я́ликомя́ликами
Giới cách о ком? о чём?я́ликея́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ялик nghĩa là gì?

ялик (danh từ) nghĩa là chiếc xuồng nhỏ.

ялик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́лик (phiên âm Latinh jálik, IPA [ˈjælʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.