я́лик
giống đựcbất động vật
jálik[ˈjælʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́лик nghĩa là chiếc xuồng nhỏ.
Nghĩa của я́лик
Danh từ
- Chiếc xuồng nhỏ.
Biến cách của я́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́лик | я́лики |
| Sinh cách кого? чего? | я́лика | я́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | я́лику | я́ликам |
| Đối cách кого? что? | я́лик | я́лики |
| Công cụ cách кем? чем? | я́ликом | я́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | я́лике | я́ликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ялик nghĩa là gì?
ялик (danh từ) nghĩa là chiếc xuồng nhỏ.
ялик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́лик (phiên âm Latinh jálik, IPA [ˈjælʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.