TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Я́лта

giống cáibất động vật
Jálta[ˈjaɫtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Я́лта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Я́лта nghĩa là nho ta.

Nghĩa của Я́лта

Danh từ riêng

  1. Nho ta.

Biến cách của Я́лта (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Я́лта
Sinh cách кого? чего?Я́лты
Tặng cách кому? чему?Я́лте
Đối cách кого? что?Я́лту
Công cụ cách кем? чем?Я́лтой
Giới cách о ком? о чём?Я́лте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Ялта nghĩa là gì?

Ялта (danh từ riêng) nghĩa là nho ta.

Ялта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Я́лта (phiên âm Latinh Jálta, IPA [ˈjaɫtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.