TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́мочка

giống cáibất động vật
jámočka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́мочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́мочка nghĩa là lúm đồng tiền.

Nghĩa của я́мочка

Nghĩa lấy theo mục ямка.

Danh từ

  1. Lúm đồng tiền.

Biến cách của я́мочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́мочкая́мочки
Sinh cách кого? чего?я́мочкия́мочек
Tặng cách кому? чему?я́мочкея́мочкам
Đối cách кого? что?я́мочкуя́мочки
Công cụ cách кем? чем?я́мочкойя́мочками
Giới cách о ком? о чём?я́мочкея́мочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ямочка nghĩa là gì?

ямочка (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.

ямочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́мочка (phiên âm Latinh jámočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.