TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

янва́рский

janvárskij[(j)ɪnˈvarskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên янва́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

янва́рский nghĩa là tháng giêng.

Nghĩa của янва́рский

Tính từ

  1. Thuộc về tháng Giêng, tháng giêng.
    • январский хо́лодrét tháng giêng

Biến cách của янва́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchянва́рскийянва́рскоеянва́рскаяянва́рские
Sinh cáchянва́рскогоянва́рскогоянва́рскойянва́рских
Tặng cáchянва́рскомуянва́рскомуянва́рскойянва́рским
Đối cáchянва́рский / янва́рскогоянва́рскоеянва́рскуюянва́рские / янва́рских
Công cụ cáchянва́рскимянва́рскимянва́рскойянва́рскими
Giới cáchянва́рскомянва́рскомянва́рскойянва́рских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

январский nghĩa là gì?

январский (tính từ) nghĩa là tháng giêng.

январский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là янва́рский (phiên âm Latinh janvárskij, IPA [(j)ɪnˈvarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.