TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ямусу́кро

Jamusúkro[(j)ɪmʊˈsukrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ямусу́кро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ямусу́кро nghĩa là y-a-mu-xu-crô.

Nghĩa của Ямусу́кро

Danh từ riêng

  1. Y-a-mu-xu-crô.

Câu hỏi thường gặp

Ямусукро nghĩa là gì?

Ямусукро (danh từ riêng) nghĩa là y-a-mu-xu-crô.

Ямусукро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ямусу́кро (phiên âm Latinh Jamusúkro, IPA [(j)ɪmʊˈsukrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.