TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Янго́н

Jangón[(j)ɪnˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Янго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Янго́н nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.

Nghĩa của Янго́н

Danh từ riêng

  1. Răng gun, ngưỡng quang.

Biến cách của Янго́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Янго́н
Sinh cách кого? чего?Янго́на
Tặng cách кому? чему?Янго́ну
Đối cách кого? что?Янго́н
Công cụ cách кем? чем?Янго́ном
Giới cách о ком? о чём?Янго́не

Câu hỏi thường gặp

Янгон nghĩa là gì?

Янгон (danh từ riêng) nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.

Янгон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Янго́н (phiên âm Latinh Jangón, IPA [(j)ɪnˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.