TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́нки

giống chungđộng vật
jánki[ˈjankʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́нки nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.

Nghĩa của я́нки

Danh từ

  1. Người Mỹ, người Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

янки nghĩa là gì?

янки (danh từ) nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.

янки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́нки (phiên âm Latinh jánki, IPA [ˈjankʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.