янта́рь
giống đựcbất động vật
jantárʹ[(j)ɪnˈtarʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên янта́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
янта́рь nghĩa là hổ phách.
Nghĩa của янта́рь
Danh từ
- Hổ phách.
Biến cách của янта́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | янта́рь | янтари́ |
| Sinh cách кого? чего? | янтаря́ | янтаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | янтарю́ | янтаря́м |
| Đối cách кого? что? | янта́рь | янтари́ |
| Công cụ cách кем? чем? | янтарём | янтаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | янтаре́ | янтаря́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
янтарь nghĩa là gì?
янтарь (danh từ) nghĩa là hổ phách.
янтарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là янта́рь (phiên âm Latinh jantárʹ, IPA [(j)ɪnˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.