TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

янта́рь

giống đựcbất động vật
jantárʹ[(j)ɪnˈtarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên янта́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

янта́рь nghĩa là hổ phách.

Nghĩa của янта́рь

Danh từ

  1. Hổ phách.

Biến cách của янта́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?янта́рьянтари́
Sinh cách кого? чего?янтаря́янтаре́й
Tặng cách кому? чему?янтарю́янтаря́м
Đối cách кого? что?янта́рьянтари́
Công cụ cách кем? чем?янтарёмянтаря́ми
Giới cách о ком? о чём?янтаре́янтаря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

янтарь nghĩa là gì?

янтарь (danh từ) nghĩa là hổ phách.

янтарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là янта́рь (phiên âm Latinh jantárʹ, IPA [(j)ɪnˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.