TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

япо́нка

giống cáiđộng vật
japónka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên япо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

япо́нка nghĩa là người nhật-bản, người nhật.

Nghĩa của япо́нка

Nghĩa lấy theo mục японец.

Danh từ

  1. Người Nhật-bản, người Nhật.

Biến cách của япо́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?япо́нкаяпо́нки
Sinh cách кого? чего?япо́нкияпо́нок
Tặng cách кому? чему?япо́нкеяпо́нкам
Đối cách кого? что?япо́нкуяпо́нок
Công cụ cách кем? чем?япо́нкойяпо́нками
Giới cách о ком? о чём?япо́нкеяпо́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với япо́нка

  • Я думал, ты японка. Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7147879
  • Я думал, Вы японка. Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7147881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

японка nghĩa là gì?

японка (danh từ) nghĩa là người nhật-bản, người nhật.

японка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là япо́нка (phiên âm Latinh japónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.