япо́нка
Dấu sắc trên япо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
япо́нка nghĩa là người nhật-bản, người nhật.
Nghĩa của япо́нка
Nghĩa lấy theo mục японец.
Danh từ
- Người Nhật-bản, người Nhật.
Biến cách của япо́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | япо́нка | япо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | япо́нки | япо́нок |
| Tặng cách кому? чему? | япо́нке | япо́нкам |
| Đối cách кого? что? | япо́нку | япо́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | япо́нкой | япо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | япо́нке | япо́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với япо́нка
- Я думал, ты японка. Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7147879
- Я думал, Вы японка. Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7147881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
японка nghĩa là gì?
японка (danh từ) nghĩa là người nhật-bản, người nhật.
японка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là япо́нка (phiên âm Latinh japónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.