TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

японове́дение

giống trungbất động vật
japonovédenije[(j)ɪpənɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên японове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

японове́дение nghĩa là nhật bản học.

Nghĩa của японове́дение

Danh từ

  1. Nhật bản học.

Biến cách của японове́дение (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?японове́дение
Sinh cách кого? чего?японове́дения
Tặng cách кому? чему?японове́дению
Đối cách кого? что?японове́дение
Công cụ cách кем? чем?японове́дением
Giới cách о ком? о чём?японове́дении

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

японоведение nghĩa là gì?

японоведение (danh từ) nghĩa là nhật bản học.

японоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là японове́дение (phiên âm Latinh japonovédenije, IPA [(j)ɪpənɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.