TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ярд

giống đựcbất động vật
jard[jart] giọng máy của trình duyệt

ярд nghĩa là ác-đơ.

Nghĩa của ярд

Danh từ

  1. Ác-đơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 91, 44 cm).

Biến cách của ярд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́рдя́рды
Sinh cách кого? чего?я́рдая́рдов
Tặng cách кому? чему?я́рдуя́рдам
Đối cách кого? что?я́рдя́рды
Công cụ cách кем? чем?я́рдомя́рдами
Giới cách о ком? о чём?я́рдея́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ярд

  • Длина стены - тридцать ярдов. Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11043692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ярд nghĩa là gì?

ярд (danh từ) nghĩa là ác-đơ.

ярд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ярд (phiên âm Latinh jard, IPA [jart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.