TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́рко

járko[ˈjarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́рко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́рко nghĩa là một cách sáng, rực.

Nghĩa của я́рко

Phó từ

  1. Một cách sáng, rực, sáng chói, chói lọi, rực rỡ; (пёстро) [một cách] sặc sỡ, lòe loẹt.
    • я́рко горе́тьrực cháy, cháy rực
    • я́рко блесте́тьsáng chói, sáng ngời
    • я́рко раскра́шенныйbôi màu rực rỡ
    • я́рко оде́тыйmặc áo tươi màu; ăn mặc lòe loẹt (sặc sỡ)
  2. nghĩa bóng [một cách] chói lọi, rõ rệt, rõ ràng.
    • я́рко свиде́тельствовать о чём-л.chứng tỏ rõ ràng (rõ rệt) rằng...

Câu hỏi thường gặp

ярко nghĩa là gì?

ярко (phó từ) nghĩa là một cách sáng, rực.

ярко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́рко (phiên âm Latinh járko, IPA [ˈjarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.