я́ркость
giống cáibất động vật
járkostʹ[ˈjarkəsʲtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́ркость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́ркость nghĩa là độ chói, sáng.
Nghĩa của я́ркость
Danh từ
- Độ chói, sáng; (nghĩa bóng) [sự, tính chất] rõ rệt, rõ ràng, sâu sắc.
- яркость тала́нтаsự xuất chúng của tài năng, tài năng xuất chúng
Biến cách của я́ркость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́ркость | я́ркости |
| Sinh cách кого? чего? | я́ркости | я́ркостей |
| Tặng cách кому? чему? | я́ркости | я́ркостям |
| Đối cách кого? что? | я́ркость | я́ркости |
| Công cụ cách кем? чем? | я́ркостью | я́ркостями |
| Giới cách о ком? о чём? | я́ркости | я́ркостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
яркость nghĩa là gì?
яркость (danh từ) nghĩa là độ chói, sáng.
яркость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́ркость (phiên âm Latinh járkostʹ, IPA [ˈjarkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.