TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́ркость

giống cáibất động vật
járkostʹ[ˈjarkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́ркость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́ркость nghĩa là độ chói, sáng.

Nghĩa của я́ркость

Danh từ

  1. Độ chói, sáng; (nghĩa bóng) [sự, tính chất] rõ rệt, rõ ràng, sâu sắc.
    • яркость тала́нтаsự xuất chúng của tài năng, tài năng xuất chúng

Biến cách của я́ркость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́ркостья́ркости
Sinh cách кого? чего?я́ркостия́ркостей
Tặng cách кому? чему?я́ркостия́ркостям
Đối cách кого? что?я́ркостья́ркости
Công cụ cách кем? чем?я́ркостьюя́ркостями
Giới cách о ком? о чём?я́ркостия́ркостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яркость nghĩa là gì?

яркость (danh từ) nghĩa là độ chói, sáng.

яркость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́ркость (phiên âm Latinh járkostʹ, IPA [ˈjarkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.