TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́рмарка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jármarka[ˈjarmərkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́рмарка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́рмарка nghĩa là chợ phiên, hội chợ.

Nghĩa của я́рмарка

Danh từ

  1. Chợ phiên, hội chợ.
    • междунаро́дная весе́нняя ярмаркаhội chợ quốc tế mùa xuân

Biến cách của я́рмарка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́рмаркая́рмарки
Sinh cách кого? чего?я́рмаркия́рмарок
Tặng cách кому? чему?я́рмаркея́рмаркам
Đối cách кого? что?я́рмаркуя́рмарки
Công cụ cách кем? чем?я́рмаркойя́рмарками
Giới cách о ком? о чём?я́рмаркея́рмарках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ярмарка nghĩa là gì?

ярмарка (danh từ) nghĩa là chợ phiên, hội chợ.

ярмарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́рмарка (phiên âm Latinh jármarka, IPA [ˈjarmərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.