TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ярмо́

giống trungbất động vật
jarmó[(j)ɪrˈmo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ярмо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ярмо́ nghĩa là cái ách.

Nghĩa của ярмо́

Danh từ

  1. Cái ách.
    • перен.ách, ách áp bức, ách thống trị; (бремя) gánh nặng
    • ярмо́ колониали́змаách thống trị của chủ nghĩa thực dân

Biến cách của ярмо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ярмо́я́рма
Sinh cách кого? чего?ярма́я́рм
Tặng cách кому? чему?ярму́я́рмам
Đối cách кого? что?ярмо́я́рма
Công cụ cách кем? чем?ярмо́мя́рмами
Giới cách о ком? о чём?ярме́я́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ярмо́

Đồng nghĩa

Họ từ của ярмо́

Câu hỏi thường gặp

ярмо nghĩa là gì?

ярмо (danh từ) nghĩa là cái ách.

ярмо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ярмо́ (phiên âm Latinh jarmó, IPA [(j)ɪrˈmo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.