TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яровизи́ровать

hai thể
jarovizírovatʹ[(j)ɪrəvʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яровизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яровизи́ровать nghĩa là xuân hóa.

Nghĩa của яровизи́ровать

Động từ

  1. Xuân hóa.

Chia động từ яровизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яяровизи́руюяровизи́рую
тыяровизи́руешьяровизи́руешь
он / она́ / оно́яровизи́руетяровизи́рует
мыяровизи́руемяровизи́руем
выяровизи́руетеяровизи́руете
они́яровизи́руютяровизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)яровизи́ровал
Giống cái (она́)яровизи́ровала
Giống trung (оно́)яровизи́ровало
Số nhiều (они́)яровизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)яровизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)яровизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

яровизировать nghĩa là gì?

яровизировать (động từ) nghĩa là xuân hóa.

яровизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яровизи́ровать (phiên âm Latinh jarovizírovatʹ, IPA [(j)ɪrəvʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.