TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ярово́й

jarovój[(j)ɪrɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ярово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ярово́й nghĩa là gieo vào mùa xuân.

Nghĩa của ярово́й

Tính từ

  1. Gieo vào mùa xuân.
    • ярова́я пшени́цаlúa mì mùa xuân
    • ярово́е по́леđồng ruộng gieo vào mùa xuân

Biến cách của ярово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchярово́йярово́еярова́яяровы́е
Sinh cáchярово́гоярово́гоярово́йяровы́х
Tặng cáchярово́муярово́муярово́йяровы́м
Đối cáchярово́й / ярово́гоярово́еярову́юяровы́е / яровы́х
Công cụ cáchяровы́мяровы́мярово́йяровы́ми
Giới cáchярово́мярово́мярово́йяровы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

яровой nghĩa là gì?

яровой (tính từ) nghĩa là gieo vào mùa xuân.

яровой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ярово́й (phiên âm Latinh jarovój, IPA [(j)ɪrɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.