я́рость
járostʹ[ˈjarəsʲtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́рость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́рость nghĩa là giận dữ, tức giận.
Nghĩa của я́рость
Danh từ
- [Sự, cơn] giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ.
- приводи́ть кого́-л. в яростьlàm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ)
- вне себя́ от я́ростиkhông giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận)
Biến cách của я́рость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́рость | я́рости |
| Sinh cách кого? чего? | я́рости | я́ростей |
| Tặng cách кому? чему? | я́рости | я́ростям |
| Đối cách кого? что? | я́рость | я́рости |
| Công cụ cách кем? чем? | я́ростью | я́ростями |
| Giới cách о ком? о чём? | я́рости | я́ростях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ярость nghĩa là gì?
ярость (danh từ) nghĩa là giận dữ, tức giận.
ярость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́рость (phiên âm Latinh járostʹ, IPA [ˈjarəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.