TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́рус

giống đựcbất động vật
járus[ˈjarʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́рус nghĩa là tầng, lớp.

Nghĩa của я́рус

Danh từ

  1. Tầng, lớp.
    • скла́дывать мешки́ в не́сколько я́русовxếp bao thành mấy tầng
  2. в зрительном зале Tầng.
    • ло́жа второ́го я́русаghế lô ở tầng hai
  3. địa chất пласт земной коры Bậc.

Biến cách của я́рус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́руся́русы
Sinh cách кого? чего?я́русая́русов
Tặng cách кому? чему?я́русуя́русам
Đối cách кого? что?я́руся́русы
Công cụ cách кем? чем?я́русомя́русами
Giới cách о ком? о чём?я́русея́русах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ярус nghĩa là gì?

ярус (danh từ) nghĩa là tầng, lớp.

ярус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́рус (phiên âm Latinh járus, IPA [ˈjarʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.