TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́сень

giống đựcbất động vật
jásenʹ[ˈjæsʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́сень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́сень nghĩa là cây tần bì.

Nghĩa của я́сень

Danh từ

  1. Cây tần bì (Fraxinus).

Biến cách của я́сень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́сенья́сени
Sinh cách кого? чего?я́сеняя́сеней
Tặng cách кому? чему?я́сенюя́сеням
Đối cách кого? что?я́сенья́сени
Công cụ cách кем? чем?я́сенемя́сенями
Giới cách о ком? о чём?я́сенея́сенях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ясень nghĩa là gì?

ясень (danh từ) nghĩa là cây tần bì.

ясень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́сень (phiên âm Latinh jásenʹ, IPA [ˈjæsʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.