я́сли
Dấu sắc trên я́сли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́сли nghĩa là giá để cỏ, máng cỏ, nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ.
Nghĩa của я́сли
Danh từ
- Giá để cỏ, máng cỏ.
- воспитательное учреждение Nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ, viện hài nhi; hài nhi viện ((cũ)).
Biến cách của я́сли (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́сли |
| Sinh cách кого? чего? | я́слей |
| Tặng cách кому? чему? | я́слям |
| Đối cách кого? что? | я́сли |
| Công cụ cách кем? чем? | я́слями |
| Giới cách о ком? о чём? | я́слях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ясли nghĩa là gì?
ясли (danh từ) nghĩa là giá để cỏ, máng cỏ, nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ.
ясли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́сли (phiên âm Latinh jásli, IPA [ˈjaslʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.