TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́сность

giống cáibất động vật
jásnostʹ[ˈjasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́сность nghĩa là sáng sủa.

Nghĩa của я́сность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] sáng sủa; (мысли, выражения, слога) [sự, tính chất] rõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, khúc chiết, phân minh.
    • вноси́ть ясность во что́-л.làm sáng tỏ cái gì, làm cho điều gì rõ ràng

Biến cách của я́сность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?я́сность
Sinh cách кого? чего?я́сности
Tặng cách кому? чему?я́сности
Đối cách кого? что?я́сность
Công cụ cách кем? чем?я́сностью
Giới cách о ком? о чём?я́сности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ясность nghĩa là gì?

ясность (danh từ) nghĩa là sáng sủa.

ясность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́сность (phiên âm Latinh jásnostʹ, IPA [ˈjasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.