TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яснови́дение

giống trungbất động vật
jasnovídenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яснови́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яснови́дение nghĩa là tài tiên tri, tiên đoán.

Nghĩa của яснови́дение

Danh từ

  1. Tài tiên tri, tiên đoán, đoán trước; (прозорливость) [tài] nhìn xa thấy rộng.

Biến cách của яснови́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яснови́дениеяснови́дения
Sinh cách кого? чего?яснови́денияяснови́дений
Tặng cách кому? чему?яснови́дениюяснови́дениям
Đối cách кого? что?яснови́дениеяснови́дения
Công cụ cách кем? чем?яснови́дениемяснови́дениями
Giới cách о ком? о чём?яснови́дениияснови́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ясновидение nghĩa là gì?

ясновидение (danh từ) nghĩa là tài tiên tri, tiên đoán.

ясновидение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яснови́дение (phiên âm Latinh jasnovídenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.