TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яснови́дица

giống cáiđộng vật
jasnovídica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яснови́дица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яснови́дица nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của яснови́дица

Nghĩa lấy theo mục ясновидец.

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của яснови́дица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яснови́дицаяснови́дицы
Sinh cách кого? чего?яснови́дицыяснови́диц
Tặng cách кому? чему?яснови́дицеяснови́дицам
Đối cách кого? что?яснови́дицуяснови́диц
Công cụ cách кем? чем?яснови́дицейяснови́дицами
Giới cách о ком? о чём?яснови́дицеяснови́дицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ясновидица nghĩa là gì?

ясновидица (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

ясновидица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яснови́дица (phiên âm Latinh jasnovídica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.