яснови́дица
Dấu sắc trên яснови́дица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яснови́дица nghĩa là nhà tiên tri.
Nghĩa của яснови́дица
Nghĩa lấy theo mục ясновидец.
Danh từ
- Nhà tiên tri.
Biến cách của яснови́дица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | яснови́дица | яснови́дицы |
| Sinh cách кого? чего? | яснови́дицы | яснови́диц |
| Tặng cách кому? чему? | яснови́дице | яснови́дицам |
| Đối cách кого? что? | яснови́дицу | яснови́диц |
| Công cụ cách кем? чем? | яснови́дицей | яснови́дицами |
| Giới cách о ком? о чём? | яснови́дице | яснови́дицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ясновидица nghĩa là gì?
ясновидица (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.
ясновидица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яснови́дица (phiên âm Latinh jasnovídica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.