TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́ства

giống trungbất động vật
jástva[ˈjastvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́ства chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́ства nghĩa là đồ ăn, món ăn.

Nghĩa của я́ства

Danh từ

  1. Đồ ăn, món ăn.
    • изы́сканные я́стваsơn hào hải vị, cao lương mỹ vị

Biến cách của я́ства (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?я́ства
Sinh cách кого? чего?я́ств
Tặng cách кому? чему?я́ствам
Đối cách кого? что?я́ства
Công cụ cách кем? чем?я́ствами
Giới cách о ком? о чём?я́ствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яства nghĩa là gì?

яства (danh từ) nghĩa là đồ ăn, món ăn.

яства đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́ства (phiên âm Latinh jástva, IPA [ˈjastvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.