я́хта
Dấu sắc trên я́хта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́хта nghĩa là thuyền buồm, thuyền chơi, du thuyền.
Nghĩa của я́хта
Danh từ
- thể thao [chiếc] thuyền buồm.
- небольшое прогулочное судно [chiếc] thuyền chơi, du thuyền.
Biến cách của я́хта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́хта | я́хты |
| Sinh cách кого? чего? | я́хты | я́хт |
| Tặng cách кому? чему? | я́хте | я́хтам |
| Đối cách кого? что? | я́хту | я́хты |
| Công cụ cách кем? чем? | я́хтой | я́хтами |
| Giới cách о ком? о чём? | я́хте | я́хтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
яхта nghĩa là gì?
яхта (danh từ) nghĩa là thuyền buồm, thuyền chơi, du thuyền.
яхта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́хта (phiên âm Latinh jáxta, IPA [ˈjaxtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.