TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́хта

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jáxta[ˈjaxtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́хта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́хта nghĩa là thuyền buồm, thuyền chơi, du thuyền.

Nghĩa của я́хта

Danh từ

  1. thể thao [chiếc] thuyền buồm.
  2. небольшое прогулочное судно [chiếc] thuyền chơi, du thuyền.

Biến cách của я́хта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́хтая́хты
Sinh cách кого? чего?я́хтыя́хт
Tặng cách кому? чему?я́хтея́хтам
Đối cách кого? что?я́хтуя́хты
Công cụ cách кем? чем?я́хтойя́хтами
Giới cách о ком? о чём?я́хтея́хтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яхта nghĩa là gì?

яхта (danh từ) nghĩa là thuyền buồm, thuyền chơi, du thuyền.

яхта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́хта (phiên âm Latinh jáxta, IPA [ˈjaxtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.