я́хонт
giống đựcbất động vật
jáxont[ˈjaxənt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́хонт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́хонт nghĩa là hồng ngọc.
Nghĩa của я́хонт
Danh từ
- рубин Hồng ngọc, rubi.
- сапфир Saphia, xafia.
Biến cách của я́хонт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́хонт | я́хонты |
| Sinh cách кого? чего? | я́хонта | я́хонтов |
| Tặng cách кому? чему? | я́хонту | я́хонтам |
| Đối cách кого? что? | я́хонт | я́хонты |
| Công cụ cách кем? чем? | я́хонтом | я́хонтами |
| Giới cách о ком? о чём? | я́хонте | я́хонтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
яхонт nghĩa là gì?
яхонт (danh từ) nghĩa là hồng ngọc.
яхонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́хонт (phiên âm Latinh jáxont, IPA [ˈjaxənt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.