TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́хонт

giống đựcbất động vật
jáxont[ˈjaxənt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́хонт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́хонт nghĩa là hồng ngọc.

Nghĩa của я́хонт

Danh từ

  1. рубин Hồng ngọc, rubi.
  2. сапфир Saphia, xafia.

Biến cách của я́хонт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́хонтя́хонты
Sinh cách кого? чего?я́хонтая́хонтов
Tặng cách кому? чему?я́хонтуя́хонтам
Đối cách кого? что?я́хонтя́хонты
Công cụ cách кем? чем?я́хонтомя́хонтами
Giới cách о ком? о чём?я́хонтея́хонтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яхонт nghĩa là gì?

яхонт (danh từ) nghĩa là hồng ngọc.

яхонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́хонт (phiên âm Latinh jáxont, IPA [ˈjaxənt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.