TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яче́йка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jačéjka[(j)ɪˈt͡ɕejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яче́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яче́йка nghĩa là cơ sở, chi bộ.

Nghĩa của яче́йка

Danh từ

  1. первичное подразделение [đơn vị] cơ sở.
  2. общественной организации Chi bộ.
    • парти́йная ячейкаchi bộ đảng
    • комсомо́льская ячейкаchi đoàn thanh niên cộng sản
  3. quân sự Hố.
    • индивидуа́льная ячейкаhố cá nhân

Biến cách của яче́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яче́йкаяче́йки
Sinh cách кого? чего?яче́йкияче́ек
Tặng cách кому? чему?яче́йкеяче́йкам
Đối cách кого? что?яче́йкуяче́йки
Công cụ cách кем? чем?яче́йкойяче́йками
Giới cách о ком? о чём?яче́йкеяче́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ячейка nghĩa là gì?

ячейка (danh từ) nghĩa là cơ sở, chi bộ.

ячейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яче́йка (phiên âm Latinh jačéjka, IPA [(j)ɪˈt͡ɕejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.