яхтсме́н
Dấu sắc trên яхтсме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яхтсме́н nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.
Nghĩa của яхтсме́н
Danh từ
- Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.
Biến cách của яхтсме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | яхтсме́н | яхтсме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | яхтсме́на | яхтсме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | яхтсме́ну | яхтсме́нам |
| Đối cách кого? что? | яхтсме́на | яхтсме́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | яхтсме́ном | яхтсме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | яхтсме́не | яхтсме́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
яхтсмен nghĩa là gì?
яхтсмен (danh từ) nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.
яхтсмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яхтсме́н (phiên âm Latinh jaxtsmén, IPA [(j)ɪxt͡sˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.