TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яхтсме́н

giống đựcđộng vật
jaxtsmén[(j)ɪxt͡sˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яхтсме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яхтсме́н nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.

Nghĩa của яхтсме́н

Danh từ

  1. Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.

Biến cách của яхтсме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яхтсме́няхтсме́ны
Sinh cách кого? чего?яхтсме́наяхтсме́нов
Tặng cách кому? чему?яхтсме́нуяхтсме́нам
Đối cách кого? что?яхтсме́наяхтсме́нов
Công cụ cách кем? чем?яхтсме́номяхтсме́нами
Giới cách о ком? о чём?яхтсме́неяхтсме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

яхтсмен nghĩa là gì?

яхтсмен (danh từ) nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) thuyền buồm.

яхтсмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яхтсме́н (phiên âm Latinh jaxtsmén, IPA [(j)ɪxt͡sˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.