TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ячме́нный

jačménnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ячме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ячме́нный nghĩa là Thuộc về đại mạch; (из ячменя) [bằng] đại mạch.

Nghĩa của ячме́нный

Tính từ

  1. Thuộc về đại mạch; (из ячменя) [bằng] đại mạch.
    • ячме́нное зерно́hạt đại mạch
    • ячме́нная крупа́hạt đại mạch
    • ячме́нная ка́шаcháo đại mạch

Biến cách của ячме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchячме́нныйячме́нноеячме́ннаяячме́нные
Sinh cáchячме́нногоячме́нногоячме́ннойячме́нных
Tặng cáchячме́нномуячме́нномуячме́ннойячме́нным
Đối cáchячме́нныйячме́нноеячме́ннуюячме́нные
Công cụ cáchячме́ннымячме́ннымячме́ннойячме́нными
Giới cáchячме́нномячме́нномячме́ннойячме́нных
Dạng ngắnячме́ненячме́нноячме́ннаячме́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ячменный nghĩa là gì?

ячменный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đại mạch; (из ячменя) [bằng] đại mạch.

ячменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ячме́нный (phiên âm Latinh jačménnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.