TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ячме́нь

giống đựcbất động vật
jačménʹ[(j)ɪt͡ɕˈmʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ячме́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ячме́нь nghĩa là lúa mạch.

Nghĩa của ячме́нь

Danh từ

  1. Lúa mạch.

Biến cách của ячме́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ячме́ньячмени́
Sinh cách кого? чего?ячменя́ячмене́й
Tặng cách кому? чему?ячменю́ячменя́м
Đối cách кого? что?ячме́ньячмени́
Công cụ cách кем? чем?ячменёмячменя́ми
Giới cách о ком? о чём?ячмене́ячменя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ячме́нь

Câu hỏi thường gặp

ячмень nghĩa là gì?

ячмень (danh từ) nghĩa là lúa mạch.

ячмень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ячме́нь (phiên âm Latinh jačménʹ, IPA [(j)ɪt͡ɕˈmʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.