TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́шма

giống cáibất động vật
jášma[ˈjaʂmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́шма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́шма nghĩa là ngọc bích.

Nghĩa của я́шма

Danh từ

  1. Ngọc bích, jatpe.

Biến cách của я́шма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́шмая́шмы
Sinh cách кого? чего?я́шмыя́шм
Tặng cách кому? чему?я́шмея́шмам
Đối cách кого? что?я́шмуя́шмы
Công cụ cách кем? чем?я́шмойя́шмами
Giới cách о ком? о чём?я́шмея́шмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яшма nghĩa là gì?

яшма (danh từ) nghĩa là ngọc bích.

яшма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́шма (phiên âm Latinh jášma, IPA [ˈjaʂmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.