TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́шмовый

jášmovyj[ˈjaʂməvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́шмовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́шмовый nghĩa là Thuộc về ngọc bích, jatpe; (из яшмы) [bằng] ngọc bích, jatpe.

Nghĩa của я́шмовый

Tính từ

  1. Thuộc về ngọc bích, jatpe; (из яшмы) [bằng] ngọc bích, jatpe.

Biến cách của я́шмовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́шмовыйя́шмовоея́шмоваяя́шмовые
Sinh cáchя́шмовогоя́шмовогоя́шмовойя́шмовых
Tặng cáchя́шмовомуя́шмовомуя́шмовойя́шмовым
Đối cáchя́шмовый / я́шмовогоя́шмовоея́шмовуюя́шмовые / я́шмовых
Công cụ cáchя́шмовымя́шмовымя́шмовойя́шмовыми
Giới cáchя́шмовомя́шмовомя́шмовойя́шмовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

яшмовый nghĩa là gì?

яшмовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về ngọc bích, jatpe; (из яшмы) [bằng] ngọc bích, jatpe.

яшмовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́шмовый (phiên âm Latinh jášmovyj, IPA [ˈjaʂməvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.