TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́щерица

giống cáiđộng vật
jáščerica[ˈjæɕːɪrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́щерица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́щерица nghĩa là con thằn lằn, rắn mối.

Nghĩa của я́щерица

Danh từ

  1. Con thằn lằn, rắn mối (Laceria).

Biến cách của я́щерица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́щерицая́щерицы
Sinh cách кого? чего?я́щерицыя́щериц
Tặng cách кому? чему?я́щерицея́щерицам
Đối cách кого? что?я́щерицуя́щериц
Công cụ cách кем? чем?я́щерицейя́щерицами
Giới cách о ком? о чём?я́щерицея́щерицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ящерица nghĩa là gì?

ящерица (danh từ) nghĩa là con thằn lằn, rắn mối.

ящерица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́щерица (phiên âm Latinh jáščerica, IPA [ˈjæɕːɪrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.