TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́щур

giống đựcbất động vật
jáščur[ˈjæɕːʊr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́щур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́щур nghĩa là sốt aptơ, aptơ.

Nghĩa của я́щур

Danh từ

  1. Bệnh sốt lở mồm long móng, sốt aptơ, aptơ.

Biến cách của я́щур (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́щуря́щуры
Sinh cách кого? чего?я́щурая́щуров
Tặng cách кому? чему?я́щуруя́щурам
Đối cách кого? что?я́щуря́щуры
Công cụ cách кем? чем?я́щуромя́щурами
Giới cách о ком? о чём?я́щурея́щурах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ящур nghĩa là gì?

ящур (danh từ) nghĩa là sốt aptơ, aptơ.

ящур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́щур (phiên âm Latinh jáščur, IPA [ˈjæɕːʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.