Áo măng tô tiếng Nga là gì?
"áo măng tô" trong tiếng Nga là пальто́ (danh từ).
пальто́ Danh từ
palʹtó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo măng tô, áo choàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo măng tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo măng tô tiếng Nga là gì?
"áo măng tô" trong tiếng Nga là пальто́ (danh từ).