Áo sơ mi tiếng Nga là gì?
"áo sơ mi" trong tiếng Nga là руба́шка (danh từ), соро́чка (danh từ).
руба́шка Danh từ
rubáška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] sơ mi, áo sơ mi, áo cánh.
- Я хочу купить новые штаны и рубашку. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
- Я хочу купить новые брюки и рубашку. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
соро́чка Danh từ
soróčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] sơ-mi, áo sơ mi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo sơ mi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo sơ mi tiếng Nga là gì?
"áo sơ mi" trong tiếng Nga là руба́шка (danh từ), соро́чка (danh từ).