TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Áp-xe tiếng Nga là gì?

"áp-xe" trong tiếng Nga là абсце́сс (danh từ), гнойни́к (danh từ).

абсце́сс Danh từ

abscéss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp-xe.

Xem đầy đủ từ "абсце́сс": trọng âm, biến cách, cách chia →

гнойни́к Danh từ

gnojník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ mưng mủ, áp-xe.

  • вскрыть гнойни́к mổ chỗ mưng mủ (áp-xe)

Xem đầy đủ từ "гнойни́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp-xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp-xe tiếng Nga là gì?

"áp-xe" trong tiếng Nga là абсце́сс (danh từ), гнойни́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.