Âm nhạc tiếng Nga là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).
му́зыка Danh từ
múzyka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc, nhạc.
- Сюзи нравится японская музыка. Susie thích âm nhạc Nhạt Bản.
- Что вам больше нравится: музыка или английский? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn?
музыка́льный Tính từ
muzykálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc.
Xem đầy đủ từ "музыка́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Âm nhạc tiếng Nga là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).