TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Âm nhạc tiếng Nga là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).

му́зыка Danh từ

múzyka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc, nhạc.

  • Сюзи нравится японская музыка. Susie thích âm nhạc Nhạt Bản.
  • Что вам больше нравится: музыка или английский? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn?

Xem đầy đủ từ "му́зыка": trọng âm, biến cách, cách chia →

музыка́льный Tính từ

muzykálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "музыка́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm nhạc tiếng Nga là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.