TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ê tiếng Nga là gì?

"ê" trong tiếng Nga là эй (thán từ), э (thán từ).

эй Thán từ

ej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê!, này!

  • эй, кто там? ê, ai đấy?

Xem đầy đủ từ "эй": trọng âm, biến cách, cách chia →

э Thán từ

e giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê!, này!

Xem đầy đủ từ "э": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ê tiếng Nga là gì?

"ê" trong tiếng Nga là эй (thán từ), э (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.