Êlectrôn tiếng Nga là gì?
"êlectrôn" trong tiếng Nga là электро́нный (tính từ).
электро́нный Tính từ
elektrónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về điện tử, êlectrôn.
- электро́нная те́хника kỹ thuật điện tử
- электронный микроско́п kính hiển vi điện tử
Xem đầy đủ từ "электро́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "êlectrôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Êlectrôn tiếng Nga là gì?
"êlectrôn" trong tiếng Nga là электро́нный (tính từ).