TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ít hơn tiếng Nga là gì?

"ít hơn" trong tiếng Nga là ме́нее (tính từ).

ме́нее Tính từ

méneje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít hơn, ít... hơn.

  • ме́нее‚(сравнит., чем за два ме́сяца chưa đầy (chưa đến, non) hai tháng
  • не ме́нее‚(сравнит. ста рубей ít nhất là (không dưới, không ít hơn) một trăm rúp

Xem đầy đủ từ "ме́нее": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ít hơn tiếng Nga là gì?

"ít hơn" trong tiếng Nga là ме́нее (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.