TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ô liu tiếng Nga là gì?

"ô liu" trong tiếng Nga là масли́на (danh từ), оли́вка (danh từ).

масли́на Danh từ

maslína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] ô liu (Olea europaea).

  • Это маслина. Đây là quả ô liu.

Xem đầy đủ từ "масли́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

оли́вка Danh từ

olívka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô liu.

  • Это оливка. Đây là quả ô liu.

Xem đầy đủ từ "оли́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ô liu tiếng Nga là gì?

"ô liu" trong tiếng Nga là масли́на (danh từ), оли́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.