Ô liu tiếng Nga là gì?
"ô liu" trong tiếng Nga là масли́на (danh từ), оли́вка (danh từ).
масли́на Danh từ
maslína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] ô liu (Olea europaea).
- Это маслина. Đây là quả ô liu.
оли́вка Danh từ
olívka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô liu.
- Это оливка. Đây là quả ô liu.
Câu hỏi thường gặp
Ô liu tiếng Nga là gì?
"ô liu" trong tiếng Nga là масли́на (danh từ), оли́вка (danh từ).