TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

масли́на

giống cáibất động vật
maslína[mɐs⁽ʲ⁾ˈlʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên масли́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

масли́на nghĩa là ô liu.

Nghĩa của масли́на

Danh từ

  1. дерево [cây] ô liu (Olea europaea).
  2. плод [quả, trái] ô liu.

Biến cách của масли́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?масли́намасли́ны
Sinh cách кого? чего?масли́нымасли́н
Tặng cách кому? чему?масли́немасли́нам
Đối cách кого? что?масли́нумасли́ны
Công cụ cách кем? чем?масли́ноймасли́нами
Giới cách о ком? о чём?масли́немасли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với масли́на

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với масли́на

  • Это маслина. Đây là quả ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

маслина nghĩa là gì?

маслина (danh từ) nghĩa là ô liu.

маслина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là масли́на (phiên âm Latinh maslína, IPA [mɐs⁽ʲ⁾ˈlʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.