Ôxy tiếng Nga là gì?
"ôxy" trong tiếng Nga là кислоро́д (danh từ).
кислоро́д Danh từ
kisloród giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôxi, ôxy, ốc xy, dưỡng khí, oxygen.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôxy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôxy tiếng Nga là gì?
"ôxy" trong tiếng Nga là кислоро́д (danh từ).