Ăn sáng tiếng Nga là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Nga là за́втракать (động từ).
за́втракать Động từ
závtrakatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn sáng, [ăn] lót dạ, điểm tâm.
- Том не завтракает? Tom ăn sáng chưa?
- Завтракаю я в семь. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Xem đầy đủ từ "за́втракать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn sáng tiếng Nga là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Nga là за́втракать (động từ).