TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn sáng tiếng Nga là gì?

"ăn sáng" trong tiếng Nga là за́втракать (động từ).

за́втракать Động từ

závtrakatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn sáng, [ăn] lót dạ, điểm tâm.

  • Том не завтракает? Tom ăn sáng chưa?
  • Завтракаю я в семь. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

Xem đầy đủ từ "за́втракать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn sáng tiếng Nga là gì?

"ăn sáng" trong tiếng Nga là за́втракать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.